TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Иорда́н

giống đựcđộng vật
Iordán[ɪɐrˈdan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Иорда́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Иорда́н nghĩa là gioóc-đan.

Nghĩa của Иорда́н

Danh từ riêng

  1. Gioóc-đan.

Biến cách của Иорда́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Иорда́н
Sinh cách кого? чего?Иорда́на
Tặng cách кому? чему?Иорда́ну
Đối cách кого? что?Иорда́н
Công cụ cách кем? чем?Иорда́ном
Giới cách о ком? о чём?Иорда́не

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Иорда́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Иордан nghĩa là gì?

Иордан (danh từ riêng) nghĩa là gioóc-đan.

Иордан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Иорда́н (phiên âm Latinh Iordán, IPA [ɪɐrˈdan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.