TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иподья́кон

giống đựcđộng vật
ipodʹjákon[ɪpɐˈdʲjakən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иподья́кон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иподья́кон nghĩa là phụ phó tế, trợ phó tế.

Nghĩa của иподья́кон

Danh từ

  1. Phụ phó tế, trợ phó tế, thầy năm.

Biến cách của иподья́кон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иподья́кониподья́коны
Sinh cách кого? чего?иподья́конаиподья́конов
Tặng cách кому? чему?иподья́конуиподья́конам
Đối cách кого? что?иподья́конаиподья́конов
Công cụ cách кем? чем?иподья́кономиподья́конами
Giới cách о ком? о чём?иподья́конеиподья́конах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иподьякон nghĩa là gì?

иподьякон (danh từ) nghĩa là phụ phó tế, trợ phó tế.

иподьякон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иподья́кон (phiên âm Latinh ipodʹjákon, IPA [ɪpɐˈdʲjakən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.