TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ипоста́сь

giống cáibất động vật
ipostásʹ[ɪpɐˈstasʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ипоста́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ипоста́сь nghĩa là vị cách, nhân vị.

Nghĩa của ипоста́сь

Danh từ

  1. Vị cách, nhân vị.

Biến cách của ипоста́сь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ипоста́сьипоста́си
Sinh cách кого? чего?ипоста́сиипоста́сей
Tặng cách кому? чему?ипоста́сиипоста́сям
Đối cách кого? что?ипоста́сьипоста́си
Công cụ cách кем? чем?ипоста́сьюипоста́сями
Giới cách о ком? о чём?ипоста́сиипоста́сях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ипостась nghĩa là gì?

ипостась (danh từ) nghĩa là vị cách, nhân vị.

ипостась đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ипоста́сь (phiên âm Latinh ipostásʹ, IPA [ɪpɐˈstasʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.