TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ипоте́ка

giống cáibất động vật
ipotéka[ɪpɐˈtʲekə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ипоте́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ипоте́ка nghĩa là sự cầm cố.

Nghĩa của ипоте́ка

Danh từ

  1. Sự cầm cố.

Biến cách của ипоте́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ипоте́каипоте́ки
Sinh cách кого? чего?ипоте́киипоте́к
Tặng cách кому? чему?ипоте́кеипоте́кам
Đối cách кого? что?ипоте́куипоте́ки
Công cụ cách кем? чем?ипоте́койипоте́ками
Giới cách о ком? о чём?ипоте́кеипоте́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ипотека nghĩa là gì?

ипотека (danh từ) nghĩa là sự cầm cố.

ипотека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ипоте́ка (phiên âm Latinh ipotéka, IPA [ɪpɐˈtʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.