TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ипохо́ндрия

giống cáibất động vật
ipoxóndrija[ɪpɐˈxondrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ипохо́ндрия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ипохо́ндрия nghĩa là chứng nghi bệnh.

Nghĩa của ипохо́ндрия

Danh từ

  1. Chứng nghi bệnh.

Biến cách của ипохо́ндрия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ипохо́ндрияипохо́ндрии
Sinh cách кого? чего?ипохо́ндрииипохо́ндрий
Tặng cách кому? чему?ипохо́ндрииипохо́ндриям
Đối cách кого? что?ипохо́ндриюипохо́ндрии
Công cụ cách кем? чем?ипохо́ндриейипохо́ндриями
Giới cách о ком? о чём?ипохо́ндрииипохо́ндриях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ипохондрия nghĩa là gì?

ипохондрия (danh từ) nghĩa là chứng nghi bệnh.

ипохондрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ипохо́ндрия (phiên âm Latinh ipoxóndrija, IPA [ɪpɐˈxondrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.