TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ипподро́м

giống đựcbất động vật
ippodróm[ɪpɐˈdrom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ипподро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ипподро́м nghĩa là trường đua ngựa.

Nghĩa của ипподро́м

Danh từ

  1. Trường đua ngựa.

Biến cách của ипподро́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ипподро́мипподро́мы
Sinh cách кого? чего?ипподро́маипподро́мов
Tặng cách кому? чему?ипподро́муипподро́мам
Đối cách кого? что?ипподро́мипподро́мы
Công cụ cách кем? чем?ипподро́момипподро́мами
Giới cách о ком? о чём?ипподро́меипподро́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ипподром nghĩa là gì?

ипподром (danh từ) nghĩa là trường đua ngựa.

ипподром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ипподро́м (phiên âm Latinh ippodróm, IPA [ɪpɐˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.