ипподро́м
giống đựcbất động vật
ippodróm[ɪpɐˈdrom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ипподро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ипподро́м nghĩa là trường đua ngựa.
Nghĩa của ипподро́м
Danh từ
- Trường đua ngựa.
Biến cách của ипподро́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ипподро́м | ипподро́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ипподро́ма | ипподро́мов |
| Tặng cách кому? чему? | ипподро́му | ипподро́мам |
| Đối cách кого? что? | ипподро́м | ипподро́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | ипподро́мом | ипподро́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ипподро́ме | ипподро́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ипподром nghĩa là gì?
ипподром (danh từ) nghĩa là trường đua ngựa.
ипподром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ипподро́м (phiên âm Latinh ippodróm, IPA [ɪpɐˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.