Ира́к
giống đựcbất động vật
Irák[ɪˈrak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ира́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ира́к nghĩa là i-rắc.
Nghĩa của Ира́к
Danh từ riêng
- I-rắc.
Biến cách của Ира́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ира́к |
| Sinh cách кого? чего? | Ира́ка |
| Tặng cách кому? чему? | Ира́ку |
| Đối cách кого? что? | Ира́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Ира́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | Ира́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Ирак nghĩa là gì?
Ирак (danh từ riêng) nghĩa là i-rắc.
Ирак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ира́к (phiên âm Latinh Irák, IPA [ɪˈrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.