TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ира́кский

irákskij[ɪˈrakskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ира́кский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ира́кский nghĩa là Thuộc về i-rắc.

Nghĩa của ира́кский

Tính từ

  1. Thuộc về i-rắc.

Biến cách của ира́кский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchира́кскийира́кскоеира́кскаяира́кские
Sinh cáchира́кскогоира́кскогоира́кскойира́кских
Tặng cáchира́кскомуира́кскомуира́кскойира́кским
Đối cáchира́кский / ира́кскогоира́кскоеира́кскуюира́кские / ира́кских
Công cụ cáchира́кскимира́кскимира́кскойира́кскими
Giới cáchира́кскомира́кскомира́кскойира́кских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

иракский nghĩa là gì?

иракский (tính từ) nghĩa là Thuộc về i-rắc.

иракский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ира́кский (phiên âm Latinh irákskij, IPA [ɪˈrakskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.