TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ира́нка

giống cáiđộng vật
iránka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ира́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ира́нка nghĩa là người i-ran.

Nghĩa của ира́нка

Nghĩa lấy theo mục иранец.

Danh từ

  1. Người I-ran.

Biến cách của ира́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ира́нкаира́нки
Sinh cách кого? чего?ира́нкиира́нок
Tặng cách кому? чему?ира́нкеира́нкам
Đối cách кого? что?ира́нкуира́нок
Công cụ cách кем? чем?ира́нкойира́нками
Giới cách о ком? о чём?ира́нкеира́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иранка nghĩa là gì?

иранка (danh từ) nghĩa là người i-ran.

иранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ира́нка (phiên âm Latinh iránka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.