TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ира́нский

iránskij[ɪˈranskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ира́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ира́нский nghĩa là Thuộc về i-ran.

Nghĩa của ира́нский

Tính từ

  1. Thuộc về i-ran.

Biến cách của ира́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchира́нскийира́нскоеира́нскаяира́нские
Sinh cáchира́нскогоира́нскогоира́нскойира́нских
Tặng cáchира́нскомуира́нскомуира́нскойира́нским
Đối cáchира́нский / ира́нскогоира́нскоеира́нскуюира́нские / ира́нских
Công cụ cáchира́нскимира́нскимира́нскойира́нскими
Giới cáchира́нскомира́нскомира́нскойира́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

иранский nghĩa là gì?

иранский (tính từ) nghĩa là Thuộc về i-ran.

иранский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ира́нский (phiên âm Latinh iránskij, IPA [ɪˈranskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.