TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ири́дий

giống đựcbất động vật
irídij[ɪˈrʲidʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ири́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ири́дий nghĩa là iriđi.

Nghĩa của ири́дий

Danh từ

  1. Iriđi.

Biến cách của ири́дий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ири́дийири́дии
Sinh cách кого? чего?ири́дияири́диев
Tặng cách кому? чему?ири́диюири́диям
Đối cách кого? что?ири́дийири́дии
Công cụ cách кем? чем?ири́диемири́диями
Giới cách о ком? о чём?ири́дииири́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иридий nghĩa là gì?

иридий (danh từ) nghĩa là iriđi.

иридий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ири́дий (phiên âm Latinh irídij, IPA [ɪˈrʲidʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.