TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́рис

giống đựcbất động vật
íris[ˈirʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́рис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́рис nghĩa là cây rẻ quạt, lưỡi đòng.

Nghĩa của и́рис

Danh từ

  1. Cây rẻ quạt, lưỡi đòng (Iris).

Biến cách của и́рис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́риси́рисы
Sinh cách кого? чего?и́рисаи́рисов
Tặng cách кому? чему?и́рисуи́рисам
Đối cách кого? что?и́риси́рисы
Công cụ cách кем? чем?и́рисоми́рисами
Giới cách о ком? о чём?и́рисеи́рисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́рис

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ирис nghĩa là gì?

ирис (danh từ) nghĩa là cây rẻ quạt, lưỡi đòng.

ирис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́рис (phiên âm Latinh íris, IPA [ˈirʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.