TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ирла́ндец

giống đựcđộng vật
irlándec[ɪrˈɫanʲdʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ирла́ндец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ирла́ндец nghĩa là người ai-len.

Nghĩa của ирла́ндец

Danh từ

  1. Người Ai-len (I-rơ-lan, AІi-nhĩ-lan).

Biến cách của ирла́ндец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ирла́ндецирла́ндцы
Sinh cách кого? чего?ирла́ндцаирла́ндцев
Tặng cách кому? чему?ирла́ндцуирла́ндцам
Đối cách кого? что?ирла́ндцаирла́ндцев
Công cụ cách кем? чем?ирла́ндцемирла́ндцами
Giới cách о ком? о чём?ирла́ндцеирла́ндцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ирландец nghĩa là gì?

ирландец (danh từ) nghĩa là người ai-len.

ирландец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ирла́ндец (phiên âm Latinh irlándec, IPA [ɪrˈɫanʲdʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.