TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ирреденти́зм

giống đựcbất động vật
irredɛntízm[ɪrʲɪdɨnʲˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ирреденти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ирреденти́зм nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của ирреденти́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ, thuyết phục hồi lãnh thổ, chủ nghĩa xét lại.

Biến cách của ирреденти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ирреденти́змирреденти́змы
Sinh cách кого? чего?ирреденти́змаирреденти́змов
Tặng cách кому? чему?ирреденти́змуирреденти́змам
Đối cách кого? что?ирреденти́змирреденти́змы
Công cụ cách кем? чем?ирреденти́змомирреденти́змами
Giới cách о ком? о чём?ирреденти́змеирреденти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ирредентизм nghĩa là gì?

ирредентизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

ирредентизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ирреденти́зм (phiên âm Latinh irredɛntízm, IPA [ɪrʲɪdɨnʲˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.