TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иррига́тор

giống đựcđộng vật
irrigátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иррига́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иррига́тор nghĩa là Nhà chuyên môn về thủy lợi (thủy nông).

Nghĩa của иррига́тор

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn về thủy lợi (thủy nông).

Biến cách của иррига́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иррига́ториррига́торы
Sinh cách кого? чего?иррига́тораиррига́торов
Tặng cách кому? чему?иррига́торуиррига́торам
Đối cách кого? что?иррига́тораиррига́торов
Công cụ cách кем? чем?иррига́торомиррига́торами
Giới cách о ком? о чём?иррига́тореиррига́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ирригатор nghĩa là gì?

ирригатор (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên môn về thủy lợi (thủy nông).

ирригатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иррига́тор (phiên âm Latinh irrigátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.