TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иррига́ция

giống cáibất động vật
irrigácija[ɪrʲɪˈɡat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иррига́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иррига́ция nghĩa là thủy lợi, thủy nông.

Nghĩa của иррига́ция

Danh từ

  1. [Công tác, sự] thủy lợi, thủy nông, dẫn nhập thủy điền, dẫn nước, tưới ruộng.

Biến cách của иррига́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иррига́цияиррига́ции
Sinh cách кого? чего?иррига́циииррига́ций
Tặng cách кому? чему?иррига́циииррига́циям
Đối cách кого? что?иррига́циюиррига́ции
Công cụ cách кем? чем?иррига́циейиррига́циями
Giới cách о ком? о чём?иррига́циииррига́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ирригация nghĩa là gì?

ирригация (danh từ) nghĩa là thủy lợi, thủy nông.

ирригация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иррига́ция (phiên âm Latinh irrigácija, IPA [ɪrʲɪˈɡat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.