TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искале́ченный

iskaléčennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искале́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искале́ченный nghĩa là tàn tật, tàn phế, hư, hỏng.

Nghĩa của искале́ченный

Tính từ

  1. изувеченный [bị] tàn tật, tàn phế, què quặt.
  2. испорченный Hư, hỏng; (nghĩa bóng) (нравственно) hư hỏng, hư thân.

Biến cách của искале́ченный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchискале́ченныйискале́ченноеискале́ченнаяискале́ченные
Sinh cáchискале́ченногоискале́ченногоискале́ченнойискале́ченных
Tặng cáchискале́ченномуискале́ченномуискале́ченнойискале́ченным
Đối cáchискале́ченныйискале́ченноеискале́ченнуюискале́ченные
Công cụ cáchискале́ченнымискале́ченнымискале́ченнойискале́ченными
Giới cáchискале́ченномискале́ченномискале́ченнойискале́ченных
Dạng ngắnискале́ченискале́ченоискале́ченаискале́чены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

искалеченный nghĩa là gì?

искалеченный (tính từ) nghĩa là tàn tật, tàn phế, hư, hỏng.

искалеченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искале́ченный (phiên âm Latinh iskaléčennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.