TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искале́чить

thể hoàn thành
iskaléčitʹ[ɪskɐˈlʲet͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искале́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искале́чить nghĩa là làm tàn tật, làm tàn phế.

Nghĩa của искале́чить

Động từ

  1. Làm... tàn tật, làm... tàn phế, làm... què quặt; (испортить) làm hư, làm hỏng. + đối cách
    • перен.làm hư hỏng, làm hư thân

Cặp thể của искале́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искале́чить

NgôiTương lai
яискале́чу
тыискале́чишь
он / она́ / оно́искале́чит
мыискале́чим
выискале́чите
они́искале́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искале́чил
Giống cái (она́)искале́чила
Giống trung (оно́)искале́чило
Số nhiều (они́)искале́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искале́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искале́чьте

Câu hỏi thường gặp

искалечить nghĩa là gì?

искалечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm tàn phế.

искалечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искале́чить (phiên âm Latinh iskaléčitʹ, IPA [ɪskɐˈlʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.