искале́чить
Dấu sắc trên искале́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искале́чить nghĩa là làm tàn tật, làm tàn phế.
Nghĩa của искале́чить
Động từ
- Làm... tàn tật, làm... tàn phế, làm... què quặt; (испортить) làm hư, làm hỏng. + đối cách
- перен.làm hư hỏng, làm hư thân
Cặp thể của искале́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искале́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искале́чу |
| ты | искале́чишь |
| он / она́ / оно́ | искале́чит |
| мы | искале́чим |
| вы | искале́чите |
| они́ | искале́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искале́чил |
| Giống cái (она́) | искале́чила |
| Giống trung (оно́) | искале́чило |
| Số nhiều (они́) | искале́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искале́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искале́чьте |
Câu hỏi thường gặp
искалечить nghĩa là gì?
искалечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm tàn phế.
искалечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искале́чить (phiên âm Latinh iskaléčitʹ, IPA [ɪskɐˈlʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.