TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иска́ние

giống trungbất động vật
iskánije[ɪˈskanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иска́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иска́ние nghĩa là người tìm, người tìm tòi.

Nghĩa của иска́ние

Danh từ

  1. Người [đi] tìm, người tìm tòi.
    • иска́ние же́мчугаngười tìm ngọc trai
    • тех.bộ tìm, bộ chọn

Biến cách của иска́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иска́ниеиска́ния
Sinh cách кого? чего?иска́нияиска́ний
Tặng cách кому? чему?иска́ниюиска́ниям
Đối cách кого? что?иска́ниеиска́ния
Công cụ cách кем? чем?иска́ниемиска́ниями
Giới cách о ком? о чём?иска́ниииска́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искание nghĩa là gì?

искание (danh từ) nghĩa là người tìm, người tìm tòi.

искание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иска́ние (phiên âm Latinh iskánije, IPA [ɪˈskanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.