иска́ть
Dấu sắc trên иска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иска́ть nghĩa là tìm, kiếm.
Nghĩa của иска́ть
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm tòi, tìm kiếm. + đối cách
- иска́ть рабо́туkiếm việc
- иска́ть но́вые пути́tìm tòi những con đường mới
- стараться получить Kiếm, tìm. + sinh cách / đối cách
- иска́ть сове́таhỏi ý kiến
- иска́ть по́водаkiếm (tìm) cớ
- иска́ть ссо́рыkiếm chuyện
- иска́ть подде́ржку[đi] tìm sự ủng hộ
Cặp thể của иска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ищу́ |
| ты | и́щешь |
| он / она́ / оно́ | и́щет |
| мы | и́щем |
| вы | и́щете |
| они́ | и́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иска́л |
| Giống cái (она́) | иска́ла |
| Giống trung (оно́) | иска́ло |
| Số nhiều (они́) | иска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ищи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ищи́те |
Câu ví dụ với иска́ть
- Он приехал в Токио искать работу. Anh ấy đã đến Tokyo để tìm việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023548
- Они будут тебя искать. Họ sẽ tìm kiếm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476866
- Они будут вас искать. Họ sẽ tìm kiếm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476867
- Продолжай искать. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3390150
- Продолжайте искать. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5394076
- Я искал книгу с множеством картинок. Tôi tìm một cuốn sách có nhiều hình ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860706
- Я ищу работу рядом с домом. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807122
- Я весь день ищу свои ключи. Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5147044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
искать nghĩa là gì?
искать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.
искать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иска́ть (phiên âm Latinh iskátʹ, IPA [ɪˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.