TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исключа́я

isključája[ɪsklʲʉˈt͡ɕæjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исключа́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исключа́я nghĩa là trừ, trừ ra.

Nghĩa của исключа́я

Giới từ

  1. Trừ, trừ ra, không kể.
    • исключа́я больны́хtrừ những người ốm [ra]
    • не исключа́яkể cả, không trừ

Câu hỏi thường gặp

исключая nghĩa là gì?

исключая (giới từ) nghĩa là trừ, trừ ra.

исключая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исключа́я (phiên âm Latinh isključája, IPA [ɪsklʲʉˈt͡ɕæjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.