исключа́я
isključája[ɪsklʲʉˈt͡ɕæjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên исключа́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исключа́я nghĩa là trừ, trừ ra.
Nghĩa của исключа́я
Giới từ
- Trừ, trừ ra, không kể.
- исключа́я больны́хtrừ những người ốm [ra]
- не исключа́яkể cả, không trừ
Câu hỏi thường gặp
исключая nghĩa là gì?
исключая (giới từ) nghĩa là trừ, trừ ra.
исключая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исключа́я (phiên âm Latinh isključája, IPA [ɪsklʲʉˈt͡ɕæjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.