TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исключи́тельно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
isključítelʹno[ɪsklʲʉˈt͡ɕitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исключи́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исключи́тельно nghĩa là chỉ, độc, đặc biệt, cực kỳ.

Nghĩa của исключи́тельно

Phó từ

  1. лишь, только Chỉ, độc, chỉ có.
    • занима́ться исключи́тельно одни́м де́ломlàm độc một việc, chỉ làm một việc thôi
    • здесь расту́т исключи́тельно ли́ственные поро́дыchỉ có giống cây lá rộng mọc ở đây
  2. особенно Đặc biệt, cực kỳ, hết sức, vô cùng, khác thường, phi thường.
    • он исключи́тельно тала́нтливanh ấy là người tài ba khác thường
    • име́ть исключи́тельно ва́жное значе́ниеcó ý nghĩa đặc biệt quan trọng
    • исключи́тельно тяжёлыйđặc biệt nặng nề, vô cùng khó khăn

Câu hỏi thường gặp

исключительно nghĩa là gì?

исключительно (phó từ) nghĩa là chỉ, độc, đặc biệt, cực kỳ.

исключительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исключи́тельно (phiên âm Latinh isključítelʹno, IPA [ɪsklʲʉˈt͡ɕitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.