TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исково́й

iskovój[ɪskɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исково́й nghĩa là kiện, tố tụng.

Nghĩa của исково́й

Tính từ

  1. Thuộc về đơn kiện, kiện, tố tụng.
    • исково́е заявле́ниеđơn kiện
    • искова́я да́вностьthời hiệu tố tụng

Biến cách của исково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисково́йисково́еискова́яисковы́е
Sinh cáchисково́гоисково́гоисково́йисковы́х
Tặng cáchисково́муисково́муисково́йисковы́м
Đối cáchисково́й / исково́гоисково́еискову́юисковы́е / исковы́х
Công cụ cáchисковы́мисковы́мисково́йисковы́ми
Giới cáchисково́мисково́мисково́йисковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

исковой nghĩa là gì?

исковой (tính từ) nghĩa là kiện, tố tụng.

исковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исково́й (phiên âm Latinh iskovój, IPA [ɪskɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.