TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исколеси́ть

thể hoàn thành
iskolesítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исколеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исколеси́ть nghĩa là đi nhiều, đi khắp.

Nghĩa của исколеси́ть

Động từ

  1. Đi nhiều, đi khắp.
    • исколеси́ть весь светđi khắp thế giới

Chia động từ исколеси́ть

NgôiTương lai
яисколешу́
тыисколеси́шь
он / она́ / оно́исколеси́т
мыисколеси́м
выисколеси́те
они́исколеся́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исколеси́л
Giống cái (она́)исколеси́ла
Giống trung (оно́)исколеси́ло
Số nhiều (они́)исколеси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исколеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исколеси́те

Câu hỏi thường gặp

исколесить nghĩa là gì?

исколесить (động từ) nghĩa là đi nhiều, đi khắp.

исколесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исколеси́ть (phiên âm Latinh iskolesítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.