TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исколо́ть

thể hoàn thành
iskolótʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исколо́ть nghĩa là đâm nhiều chỗ, đâm lỗ chỗ.

Nghĩa của исколо́ть

Động từ

  1. изранить Đâm nhiều chỗ, đâm bị thương nhiều nơi.
  2. истыкать Đâm lỗ chỗ.
    • ка́рта была́ иско́лота флажка́миbản đồ cắm đầy cờ con

Chia động từ исколо́ть

NgôiTương lai
яисколю́
тыиско́лешь
он / она́ / оно́иско́лет
мыиско́лем
выиско́лете
они́иско́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исколо́л
Giống cái (она́)исколо́ла
Giống trung (оно́)исколо́ло
Số nhiều (они́)исколо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исколи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исколи́те

Câu hỏi thường gặp

исколоть nghĩa là gì?

исколоть (động từ) nghĩa là đâm nhiều chỗ, đâm lỗ chỗ.

исколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исколо́ть (phiên âm Latinh iskolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.