исколо́ть
Dấu sắc trên исколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исколо́ть nghĩa là đâm nhiều chỗ, đâm lỗ chỗ.
Nghĩa của исколо́ть
Động từ
- изранить Đâm nhiều chỗ, đâm bị thương nhiều nơi.
- истыкать Đâm lỗ chỗ.
- ка́рта была́ иско́лота флажка́миbản đồ cắm đầy cờ con
Chia động từ исколо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исколю́ |
| ты | иско́лешь |
| он / она́ / оно́ | иско́лет |
| мы | иско́лем |
| вы | иско́лете |
| они́ | иско́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исколо́л |
| Giống cái (она́) | исколо́ла |
| Giống trung (оно́) | исколо́ло |
| Số nhiều (они́) | исколо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исколи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исколи́те |
Câu hỏi thường gặp
исколоть nghĩa là gì?
исколоть (động từ) nghĩa là đâm nhiều chỗ, đâm lỗ chỗ.
исколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исколо́ть (phiên âm Latinh iskolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.