TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иско́нный

iskónnyj[ɪˈskonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иско́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иско́нный nghĩa là có từ xưa, có từ lâu.

Nghĩa của иско́нный

Tính từ

  1. Có từ xưa, có từ lâu.
    • исконный обита́тельthổ dân

Biến cách của иско́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиско́нныйиско́нноеиско́ннаяиско́нные
Sinh cáchиско́нногоиско́нногоиско́ннойиско́нных
Tặng cáchиско́нномуиско́нномуиско́ннойиско́нным
Đối cáchиско́нный / иско́нногоиско́нноеиско́ннуюиско́нные / иско́нных
Công cụ cáchиско́ннымиско́ннымиско́ннойиско́нными
Giới cáchиско́нномиско́нномиско́ннойиско́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của иско́нный

Câu hỏi thường gặp

исконный nghĩa là gì?

исконный (tính từ) nghĩa là có từ xưa, có từ lâu.

исконный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иско́нный (phiên âm Latinh iskónnyj, IPA [ɪˈskonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.