TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искони́

iskoní[ɪskɐˈnʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искони́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искони́ nghĩa là từ ngày xưa, đã từ lâu.

Nghĩa của искони́

Phó từ

  1. Từ ngày xưa, đã từ lâu.
    • искони́ ру́сские зе́млиđất đai từ nghìn đời xưa đã làm của Nga

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với искони́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

искони nghĩa là gì?

искони (phó từ) nghĩa là từ ngày xưa, đã từ lâu.

искони đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искони́ (phiên âm Latinh iskoní, IPA [ɪskɐˈnʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.