TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искорене́ние

giống trungbất động vật
iskorenénije[ɪskərʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искорене́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искорене́ние nghĩa là sự bài trừ, loại trừ.

Nghĩa của искорене́ние

Danh từ

  1. Sự bài trừ, loại trừ, trừ bỏ, trừ khử, trừ diệt, diệt trừ, trừ căn, tiêu diệt, nhổ sạch.

Biến cách của искорене́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искорене́ниеискорене́ния
Sinh cách кого? чего?искорене́нияискорене́ний
Tặng cách кому? чему?искорене́ниюискорене́ниям
Đối cách кого? что?искорене́ниеискорене́ния
Công cụ cách кем? чем?искорене́ниемискорене́ниями
Giới cách о ком? о чём?искорене́нииискорене́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искоренение nghĩa là gì?

искоренение (danh từ) nghĩa là sự bài trừ, loại trừ.

искоренение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искорене́ние (phiên âm Latinh iskorenénije, IPA [ɪskərʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.