TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искорени́ть

thể hoàn thành
iskorenítʹ[ɪskərʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искорени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искорени́ть nghĩa là bài trừ, loại trừ, bứng, nhổ rễ.

Nghĩa của искорени́ть

Thể hoàn thành của искореня́ть.

Động từ

  1. Bài trừ, loại trừ, trừ bỏ, trừ khử, trừ diệt, diệt trừ, trừ căn, tiêu diệt, nhổ sạch.
  2. Bứng, nhổ rễ.
  3. Nhổ.

Cặp thể của искорени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искорени́ть

NgôiTương lai
яискореню́
тыискорени́шь
он / она́ / оно́искорени́т
мыискорени́м
выискорени́те
они́искореня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искорени́л
Giống cái (она́)искорени́ла
Giống trung (оно́)искорени́ло
Số nhiều (они́)искорени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искорени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искорени́те

Họ từ của искорени́ть

Câu hỏi thường gặp

искоренить nghĩa là gì?

искоренить (động từ) nghĩa là bài trừ, loại trừ, bứng, nhổ rễ.

искоренить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искорени́ть (phiên âm Latinh iskorenítʹ, IPA [ɪskərʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.