искорени́ть
Dấu sắc trên искорени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искорени́ть nghĩa là bài trừ, loại trừ, bứng, nhổ rễ.
Nghĩa của искорени́ть
Thể hoàn thành của искореня́ть.
Động từ
- Bài trừ, loại trừ, trừ bỏ, trừ khử, trừ diệt, diệt trừ, trừ căn, tiêu diệt, nhổ sạch.
- Bứng, nhổ rễ.
- Nhổ.
Cặp thể của искорени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искорени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искореню́ |
| ты | искорени́шь |
| он / она́ / оно́ | искорени́т |
| мы | искорени́м |
| вы | искорени́те |
| они́ | искореня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искорени́л |
| Giống cái (она́) | искорени́ла |
| Giống trung (оно́) | искорени́ло |
| Số nhiều (они́) | искорени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искорени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искорени́те |
Họ từ của искорени́ть
Câu hỏi thường gặp
искоренить nghĩa là gì?
искоренить (động từ) nghĩa là bài trừ, loại trừ, bứng, nhổ rễ.
искоренить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искорени́ть (phiên âm Latinh iskorenítʹ, IPA [ɪskərʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.