TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́скренне

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ískrenne[ˈiskrʲɪnʲ(ː)e] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́скренне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́скренне nghĩa là một cách chân thật, chân thực.

Nghĩa của и́скренне

Phó từ

  1. Một cách chân thật, chân thực, chân thành, thành thật, thành thực, thật thà, thực thà.
    • и́скренне благодари́тьchân thành cảm ơn

Câu ví dụ với и́скренне

  • Я искренне её любил. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2401759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

искренне nghĩa là gì?

искренне (phó từ) nghĩa là một cách chân thật, chân thực.

искренне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́скренне (phiên âm Latinh ískrenne, IPA [ˈiskrʲɪnʲ(ː)e]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.