и́скренне
Dấu sắc trên и́скренне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
и́скренне nghĩa là một cách chân thật, chân thực.
Nghĩa của и́скренне
Phó từ
- Một cách chân thật, chân thực, chân thành, thành thật, thành thực, thật thà, thực thà.
- и́скренне благодари́тьchân thành cảm ơn
Câu ví dụ với и́скренне
- Я искренне её любил. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2401759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
искренне nghĩa là gì?
искренне (phó từ) nghĩa là một cách chân thật, chân thực.
искренне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là и́скренне (phiên âm Latinh ískrenne, IPA [ˈiskrʲɪnʲ(ː)e]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.