TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́скра

giống cáibất động vật
ískra[ˈiskrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́скра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́скра nghĩa là tia lửa, tia sáng.

Nghĩa của и́скра

Danh từ

  1. Tia lửa.
    • электри́ческая и́скраtia [lửa] điện
  2. сверкающая частица Tia sáng.

Biến cách của и́скра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́скраи́скры
Sinh cách кого? чего?и́скрыи́скр
Tặng cách кому? чему?и́скреи́скрам
Đối cách кого? что?и́скруи́скры
Công cụ cách кем? чем?и́скройи́скрами
Giới cách о ком? о чём?и́скреи́скрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của и́скра

Câu hỏi thường gặp

искра nghĩa là gì?

искра (danh từ) nghĩa là tia lửa, tia sáng.

искра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́скра (phiên âm Latinh ískra, IPA [ˈiskrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.