TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искривле́ние

giống trungbất động vật
iskrivlénije[ɪskrʲɪˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искривле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искривле́ние nghĩa là làm cong, làm vênh, cong, vênh.

Nghĩa của искривле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm cong, làm vênh, làm vẹo, làm trẹo.
  2. искривлённое место [chỗ] cong, vênh, vẹo.
    • искривле́ние позвоно́чника[tật, sự] vẹo xương sống
  3. nghĩa bóng искажение [sự] làm sai lệch, làm sai lạc, xuyên tạc, bóp méo.
  4. отступление [sự] sai lệch, sai lạc.

Biến cách của искривле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искривле́ниеискривле́ния
Sinh cách кого? чего?искривле́нияискривле́ний
Tặng cách кому? чему?искривле́ниюискривле́ниям
Đối cách кого? что?искривле́ниеискривле́ния
Công cụ cách кем? чем?искривле́ниемискривле́ниями
Giới cách о ком? о чём?искривле́нииискривле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искривление nghĩa là gì?

искривление (danh từ) nghĩa là làm cong, làm vênh, cong, vênh.

искривление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искривле́ние (phiên âm Latinh iskrivlénije, IPA [ɪskrʲɪˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.