искривля́ться
Dấu sắc trên искривля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искривля́ться nghĩa là bị cong, uốn cong.
Nghĩa của искривля́ться
Động từ
- Bị cong, uốn cong, vênh, vẹo, trẹo; (о чертах лица) [bị] méo, méo mó, méo xệch, méo mặt, nhăn nhó.
- его́ лицо́ искриви́лось от бо́лиmặt nó méo xệch vì đau
Cặp thể của искривля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искривля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | искривля́юсь |
| ты | искривля́ешься |
| он / она́ / оно́ | искривля́ется |
| мы | искривля́емся |
| вы | искривля́етесь |
| они́ | искривля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искривляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искривля́лся |
| Giống cái (она́) | искривля́лась |
| Giống trung (оно́) | искривля́лось |
| Số nhiều (они́) | искривля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искривля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искривля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
искривляться nghĩa là gì?
искривляться (động từ) nghĩa là bị cong, uốn cong.
искривляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искривля́ться (phiên âm Latinh iskrivljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.