TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искристься

thể chưa hoàn thành
iskristʹsja giọng máy của trình duyệt

искристься nghĩa là lóng lánh, lấp lánh.

Nghĩa của искристься

Động từ

  1. Lóng lánh, lấp lánh, long lanh, sáng ngời.

Câu hỏi thường gặp

искристься nghĩa là gì?

искристься (động từ) nghĩa là lóng lánh, lấp lánh.

искристься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искристься (phiên âm Latinh iskristʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.