TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искупле́ние

giống trungbất động vật
iskuplénije[ɪskʊˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искупле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искупле́ние nghĩa là sự chuộc, đền.

Nghĩa của искупле́ние

Danh từ

  1. Sự chuộc, đền, đền bù.
    • искупление вины́[sự] chuộc lỗ, chuộc tội, đền tội

Biến cách của искупле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искупле́ниеискупле́ния
Sinh cách кого? чего?искупле́нияискупле́ний
Tặng cách кому? чему?искупле́ниюискупле́ниям
Đối cách кого? что?искупле́ниеискупле́ния
Công cụ cách кем? чем?искупле́ниемискупле́ниями
Giới cách о ком? о чём?искупле́нииискупле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искупление nghĩa là gì?

искупление (danh từ) nghĩa là sự chuộc, đền.

искупление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искупле́ние (phiên âm Latinh iskuplénije, IPA [ɪskʊˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.