TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искрогаси́тель

giống đựcbất động vật
iskrogasítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искрогаси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искрогаси́тель nghĩa là triệt tia, dập tia lửa.

Nghĩa của искрогаси́тель

Danh từ

  1. [Cái, bộ phận] triệt tia, dập tia lửa.

Biến cách của искрогаси́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искрогаси́тельискрогаси́тели
Sinh cách кого? чего?искрогаси́теляискрогаси́телей
Tặng cách кому? чему?искрогаси́телюискрогаси́телям
Đối cách кого? что?искрогаси́тельискрогаси́тели
Công cụ cách кем? чем?искрогаси́телемискрогаси́телями
Giới cách о ком? о чём?искрогаси́телеискрогаси́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искрогаситель nghĩa là gì?

искрогаситель (danh từ) nghĩa là triệt tia, dập tia lửa.

искрогаситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искрогаси́тель (phiên âm Latinh iskrogasítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.