TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искуса́ть

thể hoàn thành
iskusátʹ[ɪskʊˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искуса́ть nghĩa là cắn nhiều, châm nhiều.

Nghĩa của искуса́ть

Động từ

  1. Cắn nhiều, châm nhiều, đốt nhiều. + đối cách
    • комары́ меня́ искуса́лиtôi bị muỗi đốt nhiều

Chia động từ искуса́ть

NgôiTương lai
яискуса́ю
тыискуса́ешь
он / она́ / оно́искуса́ет
мыискуса́ем
выискуса́ете
они́искуса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искуса́л
Giống cái (она́)искуса́ла
Giống trung (оно́)искуса́ло
Số nhiều (они́)искуса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искуса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искуса́йте

Câu ví dụ với искуса́ть

  • В лесу меня искусали насекомые. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4773912

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

искусать nghĩa là gì?

искусать (động từ) nghĩa là cắn nhiều, châm nhiều.

искусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искуса́ть (phiên âm Latinh iskusátʹ, IPA [ɪskʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.