искуса́ть
Dấu sắc trên искуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искуса́ть nghĩa là cắn nhiều, châm nhiều.
Nghĩa của искуса́ть
Động từ
- Cắn nhiều, châm nhiều, đốt nhiều. + đối cách
- комары́ меня́ искуса́лиtôi bị muỗi đốt nhiều
Chia động từ искуса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искуса́ю |
| ты | искуса́ешь |
| он / она́ / оно́ | искуса́ет |
| мы | искуса́ем |
| вы | искуса́ете |
| они́ | искуса́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искуса́л |
| Giống cái (она́) | искуса́ла |
| Giống trung (оно́) | искуса́ло |
| Số nhiều (они́) | искуса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искуса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искуса́йте |
Câu ví dụ với искуса́ть
- В лесу меня искусали насекомые. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4773912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
искусать nghĩa là gì?
искусать (động từ) nghĩa là cắn nhiều, châm nhiều.
искусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искуса́ть (phiên âm Latinh iskusátʹ, IPA [ɪskʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.