иску́сник
Dấu sắc trên иску́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иску́сник nghĩa là người khéo tay, người thông thạo.
Nghĩa của иску́сник
Danh từ
- Người khéo tay, người thông thạo, người khéo léo.
- он в э́том большо́й иску́сникanh đó rất thông thạo việc này
Biến cách của иску́сник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | иску́сник | иску́сники |
| Sinh cách кого? чего? | иску́сника | иску́сников |
| Tặng cách кому? чему? | иску́снику | иску́сникам |
| Đối cách кого? что? | иску́сника | иску́сников |
| Công cụ cách кем? чем? | иску́сником | иску́сниками |
| Giới cách о ком? о чём? | иску́снике | иску́сниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
искусник nghĩa là gì?
искусник (danh từ) nghĩa là người khéo tay, người thông thạo.
искусник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иску́сник (phiên âm Latinh iskúsnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.