иску́сный
Dấu sắc trên иску́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иску́сный nghĩa là khéo, thạo, khéo léo.
Nghĩa của иску́сный
Tính từ
- Khéo, thạo, giỏi, thạo giỏi, khéo tay, khéo chân khéo tay.
- искусный стрело́кngười bắn giỏi, người thiện xạ
- искусный по́варngười nấu bếp giỏi
- сделанный мастерски Khéo, khéo léo, tinh xảo.
- иску́сная рабо́таđò làm tinh xảo
Biến cách của иску́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | иску́сный | иску́сное | иску́сная | иску́сные |
| Sinh cách | иску́сного | иску́сного | иску́сной | иску́сных |
| Tặng cách | иску́сному | иску́сному | иску́сной | иску́сным |
| Đối cách | иску́сный / иску́сного | иску́сное | иску́сную | иску́сные / иску́сных |
| Công cụ cách | иску́сным | иску́сным | иску́сной | иску́сными |
| Giới cách | иску́сном | иску́сном | иску́сной | иску́сных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
искусный nghĩa là gì?
искусный (tính từ) nghĩa là khéo, thạo, khéo léo.
искусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иску́сный (phiên âm Latinh iskúsnyj, IPA [ɪˈskusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.