TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искусствове́дение

giống trungbất động vật
iskusstvovédenije[ɪskʊstvɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искусствове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искусствове́дение nghĩa là nghệ thuật học.

Nghĩa của искусствове́дение

Danh từ

  1. Nghệ thuật học.

Biến cách của искусствове́дение (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?искусствове́дение
Sinh cách кого? чего?искусствове́дения
Tặng cách кому? чему?искусствове́дению
Đối cách кого? что?искусствове́дение
Công cụ cách кем? чем?искусствове́дением
Giới cách о ком? о чём?искусствове́дении

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

искусствоведение nghĩa là gì?

искусствоведение (danh từ) nghĩa là nghệ thuật học.

искусствоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искусствове́дение (phiên âm Latinh iskusstvovédenije, IPA [ɪskʊstvɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.