искуша́ть
Dấu sắc trên искуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искуша́ть nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.
Nghĩa của искуша́ть
Động từ
- Cám dỗ, quyến rũ.
- вводи́ть в искуша́тьcám dỗ, quyến rũ
- впада́ть в искуша́тьbị cám dỗ, bị quyến rũ
Cặp thể của искуша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искуша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | искуша́ю |
| ты | искуша́ешь |
| он / она́ / оно́ | искуша́ет |
| мы | искуша́ем |
| вы | искуша́ете |
| они́ | искуша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искуша́л |
| Giống cái (она́) | искуша́ла |
| Giống trung (оно́) | искуша́ло |
| Số nhiều (они́) | искуша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искуша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искуша́йте |
Họ từ của искуша́ть
Câu hỏi thường gặp
искушать nghĩa là gì?
искушать (động từ) nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.
искушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искуша́ть (phiên âm Latinh iskušátʹ, IPA [ɪskʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.