TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испепеля́ть

thể chưa hoàn thành
ispepeljátʹ[ɪspʲɪpʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испепеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испепеля́ть nghĩa là thiêu trụi, thiêu ra tro.

Nghĩa của испепеля́ть

Động từ

  1. Thiêu trụi, thiêu ra tro, đốt sạch.

Cặp thể của испепеля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испепеля́ть

NgôiHiện tại
яиспепеля́ю
тыиспепеля́ешь
он / она́ / оно́испепеля́ет
мыиспепеля́ем
выиспепеля́ете
они́испепеля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испепелять.

Quá khứ

Giống đực (он)испепеля́л
Giống cái (она́)испепеля́ла
Giống trung (оно́)испепеля́ло
Số nhiều (они́)испепеля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испепеля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испепеля́йте

Câu hỏi thường gặp

испепелять nghĩa là gì?

испепелять (động từ) nghĩa là thiêu trụi, thiêu ra tro.

испепелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испепеля́ть (phiên âm Latinh ispepeljátʹ, IPA [ɪspʲɪpʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.