испепеля́ть
Dấu sắc trên испепеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испепеля́ть nghĩa là thiêu trụi, thiêu ra tro.
Nghĩa của испепеля́ть
Động từ
- Thiêu trụi, thiêu ra tro, đốt sạch.
Cặp thể của испепеля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испепеля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | испепеля́ю |
| ты | испепеля́ешь |
| он / она́ / оно́ | испепеля́ет |
| мы | испепеля́ем |
| вы | испепеля́ете |
| они́ | испепеля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испепелять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испепеля́л |
| Giống cái (она́) | испепеля́ла |
| Giống trung (оно́) | испепеля́ло |
| Số nhiều (они́) | испепеля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испепеля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испепеля́йте |
Câu hỏi thường gặp
испепелять nghĩa là gì?
испепелять (động từ) nghĩa là thiêu trụi, thiêu ra tro.
испепелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испепеля́ть (phiên âm Latinh ispepeljátʹ, IPA [ɪspʲɪpʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.