испе́чь
Dấu sắc trên испе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испе́чь nghĩa là nướng.
Nghĩa của испе́чь
Động từ
- Nướng.
Cặp thể của испе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испеку́ |
| ты | испечёшь |
| он / она́ / оно́ | испечёт |
| мы | испечём |
| вы | испечёте |
| они́ | испеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испёк |
| Giống cái (она́) | испекла́ |
| Giống trung (оно́) | испекло́ |
| Số nhiều (они́) | испекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испеки́те |
Họ từ của испе́чь
Câu ví dụ với испе́чь
- Я собираюсь испечь пирог на день рождения Тома. Tôi sẽ làm một chiếc bánh cho sinh nhật của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5974091
- Кто испёк этот пирог? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3255760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
испечь nghĩa là gì?
испечь (động từ) nghĩa là nướng.
испечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испе́чь (phiên âm Latinh ispéčʹ, IPA [ɪˈspʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.