испа́чкать
Dấu sắc trên испа́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испа́чкать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
Nghĩa của испа́чкать
Động từ
- Làm bẩn, bôi bẩn, bôi lem luốc, làm nhọ, làm nhớp. + đối cách
- испа́чкать ру́киlàm bẩn tay
Cặp thể của испа́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испа́чкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испа́чкаю |
| ты | испа́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | испа́чкает |
| мы | испа́чкаем |
| вы | испа́чкаете |
| они́ | испа́чкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испа́чкал |
| Giống cái (она́) | испа́чкала |
| Giống trung (оно́) | испа́чкало |
| Số nhiều (они́) | испа́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испа́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испа́чкайте |
Họ từ của испа́чкать
Câu hỏi thường gặp
испачкать nghĩa là gì?
испачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
испачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испа́чкать (phiên âm Latinh ispáčkatʹ, IPA [ɪˈspat͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.