TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испа́чкать

thể hoàn thành
ispáčkatʹ[ɪˈspat͡ɕkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испа́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испа́чкать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.

Nghĩa của испа́чкать

Động từ

  1. Làm bẩn, bôi bẩn, bôi lem luốc, làm nhọ, làm nhớp. + đối cách
    • испа́чкать ру́киlàm bẩn tay

Cặp thể của испа́чкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испа́чкать

NgôiTương lai
яиспа́чкаю
тыиспа́чкаешь
он / она́ / оно́испа́чкает
мыиспа́чкаем
выиспа́чкаете
они́испа́чкают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испа́чкал
Giống cái (она́)испа́чкала
Giống trung (оно́)испа́чкало
Số nhiều (они́)испа́чкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испа́чкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испа́чкайте

Họ từ của испа́чкать

Câu hỏi thường gặp

испачкать nghĩa là gì?

испачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.

испачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испа́чкать (phiên âm Latinh ispáčkatʹ, IPA [ɪˈspat͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.