TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испепеляться

thể chưa hoàn thành
ispepeljatʹsja giọng máy của trình duyệt

испепеляться nghĩa là bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.

Nghĩa của испепеляться

Động từ

  1. Bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.

Cặp thể của испепеляться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

испепеляться nghĩa là gì?

испепеляться (động từ) nghĩa là bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.

испепеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испепеляться (phiên âm Latinh ispepeljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.