испепеляться
thể chưa hoàn thành
ispepeljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
испепеляться nghĩa là bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.
Nghĩa của испепеляться
Động từ
- Bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.
Cặp thể của испепеляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
испепеляться nghĩa là gì?
испепеляться (động từ) nghĩa là bị thiêu ra tro, bị cháy sạch.
испепеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испепеляться (phiên âm Latinh ispepeljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.