TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испито́й

ispitój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испито́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испито́й nghĩa là gầy yếu, gầy còm.

Nghĩa của испито́й

Tính từ

  1. Gầy yếu, gầy còm, gầy võ, hom hem, hốc hác.

Biến cách của испито́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиспито́йиспито́еиспита́яиспиты́е
Sinh cáchиспито́гоиспито́гоиспито́йиспиты́х
Tặng cáchиспито́муиспито́муиспито́йиспиты́м
Đối cáchиспито́йиспито́еиспиту́юиспиты́е
Công cụ cáchиспиты́миспиты́миспито́йиспиты́ми
Giới cáchиспито́миспито́миспито́йиспиты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

испитой nghĩa là gì?

испитой (tính từ) nghĩa là gầy yếu, gầy còm.

испитой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испито́й (phiên âm Latinh ispitój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.