испи́сываться
Dấu sắc trên испи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испи́сываться nghĩa là [bị, được] viết hết.
Nghĩa của испи́сываться
Động từ
- расходоваться [bị, được] viết hết.
- каранда́ш исписа́лсяbút chì viết đến cùn
- о писателе Kiệt nguồn văn, hết tài viết.
Cặp thể của испи́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испи́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | испи́сываюсь |
| ты | испи́сываешься |
| он / она́ / оно́ | испи́сывается |
| мы | испи́сываемся |
| вы | испи́сываетесь |
| они́ | испи́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исписываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испи́сывался |
| Giống cái (она́) | испи́сывалась |
| Giống trung (оно́) | испи́сывалось |
| Số nhiều (они́) | испи́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испи́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испи́сывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
исписываться nghĩa là gì?
исписываться (động từ) nghĩa là [bị, được] viết hết.
исписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испи́сываться (phiên âm Latinh ispísyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.