TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испи́ть

thể hoàn thành
ispítʹ[ɪˈspʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испи́ть nghĩa là uống, uống hết.

Nghĩa của испи́ть

Động từ

  1. отпить Uống. + sinh cách
  2. до конца Uống hết. + đối cách

Chia động từ испи́ть

NgôiTương lai
яизопью́
тыизопьёшь
он / она́ / оно́изопьёт
мыизопьём
выизопьёте
они́изопью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испи́л
Giống cái (она́)испила́
Giống trung (оно́)испи́ло
Số nhiều (они́)испи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испе́йте

Họ từ của испи́ть

Câu hỏi thường gặp

испить nghĩa là gì?

испить (động từ) nghĩa là uống, uống hết.

испить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испи́ть (phiên âm Latinh ispítʹ, IPA [ɪˈspʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.