испи́ть
thể hoàn thành
ispítʹ[ɪˈspʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên испи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испи́ть nghĩa là uống, uống hết.
Nghĩa của испи́ть
Động từ
- отпить Uống. + sinh cách
- до конца Uống hết. + đối cách
Chia động từ испи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изопью́ |
| ты | изопьёшь |
| он / она́ / оно́ | изопьёт |
| мы | изопьём |
| вы | изопьёте |
| они́ | изопью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испи́л |
| Giống cái (она́) | испила́ |
| Giống trung (оно́) | испи́ло |
| Số nhiều (они́) | испи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испе́йте |
Họ từ của испи́ть
Câu hỏi thường gặp
испить nghĩa là gì?
испить (động từ) nghĩa là uống, uống hết.
испить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испи́ть (phiên âm Latinh ispítʹ, IPA [ɪˈspʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.