TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испо́днее

giống trungbất động vật
ispódneje[ɪˈspodʲnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испо́днее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испо́днее nghĩa là quần áo lót, đồ lót.

Nghĩa của испо́днее

Danh từ

  1. Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp, quần xì.

Biến cách của испо́днее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испо́днееиспо́дние
Sinh cách кого? чего?испо́днегоиспо́дних
Tặng cách кому? чему?испо́днемуиспо́дним
Đối cách кого? что?испо́днееиспо́дние
Công cụ cách кем? чем?испо́днимиспо́дними
Giới cách о ком? о чём?испо́днемиспо́дних

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của испо́днее

Câu hỏi thường gặp

исподнее nghĩa là gì?

исподнее (danh từ) nghĩa là quần áo lót, đồ lót.

исподнее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испо́днее (phiên âm Latinh ispódneje, IPA [ɪˈspodʲnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.