TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исполосова́ть

thể hoàn thành
ispolosovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исполосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исполосова́ть nghĩa là cắt ra từng mảnh, quất lằn da.

Nghĩa của исполосова́ть

Động từ

  1. изрезать Cắt... ra từng mảnh.
  2. избить Quất lằn da.

Chia động từ исполосова́ть

NgôiTương lai
яисполосу́ю
тыисполосу́ешь
он / она́ / оно́исполосу́ет
мыисполосу́ем
выисполосу́ете
они́исполосу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исполосова́л
Giống cái (она́)исполосова́ла
Giống trung (оно́)исполосова́ло
Số nhiều (они́)исполосова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исполосу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исполосу́йте

Câu hỏi thường gặp

исполосовать nghĩa là gì?

исполосовать (động từ) nghĩa là cắt ra từng mảnh, quất lằn da.

исполосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исполосова́ть (phiên âm Latinh ispolosovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.