исполосова́ть
Dấu sắc trên исполосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исполосова́ть nghĩa là cắt ra từng mảnh, quất lằn da.
Nghĩa của исполосова́ть
Động từ
- изрезать Cắt... ra từng mảnh.
- избить Quất lằn da.
Chia động từ исполосова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исполосу́ю |
| ты | исполосу́ешь |
| он / она́ / оно́ | исполосу́ет |
| мы | исполосу́ем |
| вы | исполосу́ете |
| они́ | исполосу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исполосова́л |
| Giống cái (она́) | исполосова́ла |
| Giống trung (оно́) | исполосова́ло |
| Số nhiều (они́) | исполосова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исполосу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исполосу́йте |
Câu hỏi thường gặp
исполосовать nghĩa là gì?
исполосовать (động từ) nghĩa là cắt ra từng mảnh, quất lằn da.
исполосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исполосова́ть (phiên âm Latinh ispolosovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.